아무 단어나 입력하세요!

"horseplay" in Vietnamese

nô đùa quá trớnnghịch ngợm

Definition

Chơi đùa mạnh hoặc nghịch ngợm, thường để vui và không có ý làm ai bị thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để chỉ sự nghịch ngợm thể chất của trẻ em, thanh niên hoặc người lớn nhưng mang tính vui vẻ. Không phù hợp nơi trang trọng. 'No horseplay' nghĩa là không được đùa nghịch quá trớn.

Examples

There is no horseplay allowed in the classroom.

Không được **nô đùa quá trớn** trong lớp học.

The boys got hurt because of too much horseplay.

Các cậu bé bị thương vì **nô đùa quá trớn**.

Please stop the horseplay near the pool.

Làm ơn dừng **nô đùa quá trớn** gần hồ bơi đi.

They were just having some harmless horseplay before dinner.

Họ chỉ **nô đùa quá trớn** vô hại trước bữa tối.

What started as simple horseplay ended up breaking a lamp.

Chỉ vì **nô đùa quá trớn** mà cuối cùng lại làm vỡ cái đèn.

If you keep up that horseplay, someone’s going to get hurt.

Nếu tiếp tục **nô đùa quá trớn** thế này, sẽ có người bị thương đấy.