"horseless" in Vietnamese
Definition
Chỉ một đồ vật, đặc biệt là xe cộ, không còn dùng ngựa để kéo nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'horseless carriage' để nói về xe cổ không dùng ngựa. Ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu mang tính lịch sử.
Examples
The car was called a horseless carriage.
Chiếc xe đó được gọi là xe **không ngựa kéo**.
A horseless wagon moved down the road.
Một chiếc xe kéo **không ngựa kéo** lăn trên đường.
Many people were surprised by horseless vehicles.
Nhiều người rất ngạc nhiên với các phương tiện **không ngựa kéo**.
In 1900, seeing a horseless carriage on the street was a big event.
Vào năm 1900, thấy một chiếc xe **không ngựa kéo** trên đường là sự kiện lớn.
She laughed when her grandfather talked about the first horseless carriages in town.
Cô ấy cười khi ông ngoại kể về những chiếc xe **không ngựa kéo** đầu tiên trong thị trấn.
Today, 'horseless' sounds old-fashioned, but it meant new technology back then.
Ngày nay, 'không ngựa kéo' nghe có vẻ cổ xưa, nhưng hồi đó nó chỉ công nghệ mới.