"horsefeathers" in Vietnamese
Definition
Một cách nói hài hước, cũ để chỉ điều gì đó là vô lý hoặc không đúng sự thật. Thuờng dùng để gạt bỏ ý tưởng vớ vẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hiếm khi nghe ngoài đời thực, thường chỉ xuất hiện trong phim cũ hoặc để gây cười. Có thể dùng thay 'nhảm nhí', 'vớ vẩn'.
Examples
That is complete horsefeathers!
Đó là toàn bộ **nhảm nhí**!
Don't believe him, it's just horsefeathers.
Đừng tin anh ta, chỉ toàn **nhảm nhí** thôi.
Whenever you hear horsefeathers, just ignore it.
Khi nào nghe **nhảm nhí**, cứ mặc kệ đi.
Come on, that's pure horsefeathers and you know it.
Thôi đi, đó rõ ràng là **nhảm nhí** mà bạn cũng biết mà.
He tried to explain it, but it all sounded like horsefeathers to me.
Anh ấy cố giải thích, nhưng với tôi, tất cả đều nghe như **nhảm nhí**.
All this talk about aliens is just horsefeathers if you ask me.
Mấy chuyện nói về người ngoài hành tinh, theo tôi chỉ là **nhảm nhí** thôi.