"horniness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ hoặc bị kích thích về mặt tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là thân mật, phù hợp khi nói chuyện riêng tư về chủ đề tình dục, không nên dùng ở nơi làm việc hoặc hoàn cảnh nghiêm túc. Hay đi với cụm như 'vì horniness'.
Examples
He couldn't concentrate because of his horniness.
Anh ấy không thể tập trung vì **ham muốn tình dục** của mình.
Sometimes horniness can be distracting.
Đôi khi **ham muốn tình dục** có thể khiến ta mất tập trung.
Teenagers often experience horniness during puberty.
Thanh thiếu niên thường trải qua **ham muốn tình dục** khi dậy thì.
Her sudden horniness surprised even herself.
**Ham muốn tình dục** bất chợt của cô ấy làm chính cô ấy cũng bất ngờ.
Can we talk about horniness honestly, or is that too awkward?
Chúng ta có thể nói thật lòng về **ham muốn tình dục** không, hay điều đó quá ngại?
After seeing her boyfriend, her horniness went through the roof.
Sau khi gặp bạn trai, **ham muốn tình dục** của cô ấy tăng vọt.