"hornier" in Vietnamese
Definition
Từ so sánh của 'horny'; chỉ cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, vui vẻ hoặc riêng tư. Không phù hợp ở nơi trang trọng, đôi khi bị xem là thô tục.
Examples
He says he feels hornier at night.
Anh ấy nói mình cảm thấy **càng ham muốn hơn** vào ban đêm.
Some people get hornier when they are stressed.
Một số người cảm thấy **càng ham muốn hơn** khi bị căng thẳng.
She feels hornier after watching romantic movies.
Cô ấy cảm thấy **càng kích thích hơn** sau khi xem phim lãng mạn.
Honestly, I get hornier the longer we flirt.
Thật ra, càng tán tỉnh lâu mình càng **càng ham muốn hơn**.
Why do I always feel hornier when it's raining outside?
Tại sao cứ khi trời mưa lại cảm thấy **càng ham muốn hơn** nhỉ?
He joked that exercise makes him even hornier.
Anh ấy đùa rằng tập thể dục làm anh ấy **càng ham muốn hơn**.