아무 단어나 입력하세요!

"hornets" in Vietnamese

ong bắp cày

Definition

Ong bắp cày là loại ong lớn, hung dữ, nổi tiếng với vết đốt rất đau. Chúng thường làm tổ trên cây hoặc trong các tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ong bắp cày" thường chỉ dùng ở số nhiều. Dễ bị nhầm với "ong" (ong mật) hoặc "ong vò vẽ" (wasp) nhưng là một loại ong to và dữ hơn. "Tổ ong bắp cày" có thể mang nghĩa nơi rắc rối, nhiều chuyện.

Examples

There are hornets near the playground.

Gần sân chơi có **ong bắp cày**.

Hornets can be dangerous if you disturb their nest.

Nếu làm phiền tổ của **ong bắp cày** thì có thể rất nguy hiểm.

We saw a big group of hornets in the garden.

Chúng tôi thấy một bầy **ong bắp cày** lớn trong vườn.

Getting stung by hornets hurts a lot more than bee stings.

Bị **ong bắp cày** đốt đau hơn ong rất nhiều.

We found a hornets' nest under the roof last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi tìm thấy một tổ **ong bắp cày** ở dưới mái nhà.

Don't mess with hornets—they get really aggressive if they feel threatened.

Đừng gây sự với **ong bắp cày**—chúng sẽ rất hung hăng nếu cảm thấy bị đe dọa.