아무 단어나 입력하세요!

"horizontally" in Vietnamese

theo chiều ngang

Definition

Theo hướng song song với mặt đất hoặc đường chân trời, không phải chiều dọc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Theo chiều ngang' thường gặp trong hướng dẫn, kỹ thuật hoặc sinh hoạt để chỉ làm gì đó trên mặt phẳng. Trái nghĩa với 'theo chiều dọc'.

Examples

Draw a line horizontally across the paper.

Vẽ một đường **theo chiều ngang** trên tờ giấy.

The shelves are placed horizontally on the wall.

Các kệ được đặt **theo chiều ngang** trên tường.

Please lay the box horizontally on the table.

Làm ơn đặt chiếc hộp **theo chiều ngang** lên bàn.

Try sliding the window horizontally if it gets stuck.

Nếu cửa sổ bị kẹt, hãy thử trượt nó **theo chiều ngang**.

He stacked the books horizontally to save space.

Anh ấy xếp sách **theo chiều ngang** để tiết kiệm chỗ.

The logo should stretch horizontally but not distort the height.

Biểu tượng nên kéo dài **theo chiều ngang** mà không làm biến dạng chiều cao.