아무 단어나 입력하세요!

"hora" in Vietnamese

giờ

Definition

Đơn vị thời gian bằng 60 phút. Cũng có thể chỉ thời điểm cụ thể trên đồng hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'giờ' vừa dùng cho khoảng thời gian ('ba giờ'), vừa chỉ giờ đồng hồ cụ thể ('vào lúc sáu giờ'). Đối với thời điểm cụ thể thường dùng 'mấy giờ'.

Examples

It takes one hour to get to the city.

Đi đến thành phố mất một **giờ**.

What hour does your flight leave?

Chuyến bay của bạn khởi hành lúc mấy **giờ**?

He worked for eight hours today.

Hôm nay anh ấy làm việc tám **giờ**.

What hour do you usually get home?

Bạn thường về nhà lúc mấy **giờ**?

We waited for hours in the line.

Chúng tôi đã đợi xếp hàng **hàng giờ**.

Can you tell me the time?

Bạn có thể cho tôi biết **mấy giờ** không?