아무 단어나 입력하세요!

"hopscotch" in Vietnamese

ô ăn quan (trò chơi nhảy lò cò)nhảy lò cò

Definition

Đây là trò chơi trẻ em, người chơi ném một vật nhỏ lên các ô số vẽ trên mặt đất và nhảy lò cò qua các ô để nhặt lại vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trò này phổ biến ở trẻ em, thường chơi ngoài trời trên nền xi măng hoặc sân, có thể dùng phấn hoặc băng dính để kẻ ô. Thường là danh từ.

Examples

Children love playing hopscotch after school.

Trẻ em rất thích chơi **nhảy lò cò** sau giờ học.

We drew the hopscotch squares with chalk on the sidewalk.

Chúng tôi đã dùng phấn vẽ các ô số **nhảy lò cò** trên vỉa hè.

Have you ever played hopscotch?

Bạn đã bao giờ chơi **nhảy lò cò** chưa?

Let's set up a quick game of hopscotch before dinner.

Chơi một ván **nhảy lò cò** nhanh trước bữa tối nhé.

She was the best at hopscotch in our whole neighborhood.

Cô ấy chơi **nhảy lò cò** giỏi nhất khu phố chúng tôi.

All we needed was a stone and some chalk to play hopscotch.

Tất cả những gì chúng tôi cần để chơi **nhảy lò cò** chỉ là một viên đá và ít phấn.