아무 단어나 입력하세요!

"hopped up" in Vietnamese

hưng phấnquá kíchđang phê

Definition

Từ này thường dùng khi ai đó rất hào hứng, đầy năng lượng hoặc đang chịu ảnh hưởng của chất kích thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường nói về trẻ em dùng nhiều đường hoặc người chịu tác động của thuốc/kích thích.

Examples

He is hopped up on candy after the party.

Sau bữa tiệc, cậu ấy **hưng phấn** vì ăn nhiều kẹo.

The kids were hopped up on soda all night.

Bọn trẻ **quá kích** cả đêm vì uống nước ngọt.

He acted strange because he was hopped up on medicine.

Anh ấy cư xử lạ vì đang **phê thuốc**.

After three cups of coffee, I was totally hopped up at work.

Sau ba ly cà phê, tôi **hưng phấn** hoàn toàn ở chỗ làm.

You should see him when he's hopped up on energy drinks!

Bạn nên xem anh ta khi **hưng phấn** vì nước tăng lực!

He sounded all hopped up when he called last night.

Tối qua khi gọi điện, anh ấy nghe có vẻ **hưng phấn** lắm.