아무 단어나 입력하세요!

"hopefulness" in Vietnamese

sự hy vọngsự lạc quan

Definition

Sự hy vọng là cảm giác hoặc thái độ tin vào những điều tốt đẹp sẽ đến, hoặc mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự hy vọng' thường dùng trong các bài viết, ngành tâm lý học, hoặc để nói về thái độ sống. Dùng với cụm như 'cảm giác hy vọng', 'bầu không khí hy vọng'. Đừng nhầm với 'hy vọng', là sự mong muốn điều gì cụ thể.

Examples

Her hopefulness helped her through difficult times.

**Sự hy vọng** của cô ấy đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn.

I admire his hopefulness about the future.

Tôi ngưỡng mộ **sự hy vọng** của anh ấy về tương lai.

A sense of hopefulness filled the room.

Cả căn phòng tràn ngập **sự hy vọng**.

Despite the bad news, there was still a lot of hopefulness among the team.

Dù có tin xấu, trong đội vẫn còn nhiều **sự hy vọng**.

Her natural hopefulness makes everyone feel better.

**Sự hy vọng** tự nhiên của cô ấy làm mọi người cảm thấy tốt hơn.

It's hard to stay full of hopefulness when things don't go your way.

Thật khó để giữ được đầy **sự hy vọng** khi mọi thứ không như ý.