아무 단어나 입력하세요!

"hope to see you again" in Vietnamese

hy vọng sẽ gặp lại bạn

Definition

Một cách lịch sự và thân thiện để nói bạn mong gặp lại ai đó trong tương lai, thường dùng khi tạm biệt sau một cuộc nói chuyện hoặc gặp gỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chia tay, trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Mang tính hy vọng chứ không phải lời hẹn chắc chắn.

Examples

It was nice talking to you. Hope to see you again.

Rất vui khi nói chuyện với bạn. **Hy vọng sẽ gặp lại bạn**.

Goodbye! Hope to see you again soon.

Tạm biệt! **Hy vọng sẽ gặp lại bạn** sớm.

Thank you for your help. Hope to see you again someday.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. **Hy vọng sẽ gặp lại bạn** một ngày nào đó.

It's been so long—hope to see you again before another year passes!

Lâu quá rồi—**hy vọng sẽ gặp lại bạn** trước khi lại qua một năm nữa!

Take care! Hope to see you again, maybe at next month's event.

Giữ gìn sức khỏe nhé! **Hy vọng sẽ gặp lại bạn**, có thể ở sự kiện tháng sau.

I really enjoyed our meeting—hope to see you again soon!

Tôi rất vui được gặp bạn—**hy vọng sẽ gặp lại bạn** sớm!