아무 단어나 입력하세요!

"hope springs eternal" in Vietnamese

hy vọng luôn tồn tại

Definition

Cụm từ này có nghĩa là con người luôn nuôi dưỡng hy vọng, ngay cả khi gặp hoàn cảnh khó khăn hoặc tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một câu diễn đạt mang sắc thái văn chương, triết lý và lạc quan. Thường dùng sau thất bại hoặc tin xấu để động viên không nên từ bỏ. Không dùng thay cho từ 'hy vọng' trong hội thoại thường ngày.

Examples

Even when things are hard, hope springs eternal.

Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, **hy vọng luôn tồn tại**.

She still buys lottery tickets because hope springs eternal.

Cô ấy vẫn mua vé số vì **hy vọng luôn tồn tại**.

Hope springs eternal for the team, even after their loss.

Ngay cả sau thất bại, **hy vọng luôn tồn tại** cho đội.

We've failed so many times, but you know what they say—hope springs eternal.

Chúng ta đã thất bại biết bao nhiêu lần, nhưng cậu biết đấy—**hy vọng luôn tồn tại**.

He still thinks he'll get that job offer—hope springs eternal!

Anh ấy vẫn nghĩ mình sẽ nhận được lời mời làm việc đó—**hy vọng luôn tồn tại**!

After another rejection, my friends just laughed and said, 'hope springs eternal.'

Sau một lần bị từ chối nữa, bạn tôi chỉ cười và nói, '**hy vọng luôn tồn tại**.'