아무 단어나 입력하세요!

"hoople" in Vietnamese

người ngây ngôngười ngốc nghếch

Definition

Từ lóng cổ dùng để chỉ người ngây ngô, dễ tin, hoặc hơi khờ khạo, thường nói đùa hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'người ngây ngô' một cách đùa vui và không ác ý, gần giống như 'ngốc nghếch', không phải từ phổ biến hiện nay.

Examples

He called his friend a hoople for believing that story.

Anh ấy gọi bạn mình là **người ngây ngô** vì tin vào câu chuyện đó.

Don't be such a hoople when you play this game.

Đừng làm **người ngây ngô** như thế khi chơi trò này nhé.

Sometimes I feel like a real hoople in math class.

Đôi khi tôi cảm thấy mình như một **người ngốc nghếch** thật sự trong lớp toán.

"You paid full price for that? What a hoople!"

"Bạn trả nguyên giá cho cái đó à? Đúng là **người ngây ngô**!"

Back in my home town, people still use the word hoople when someone does something silly.

Quê tôi vẫn dùng từ **người ngốc nghếch** khi ai đó làm điều gì đó ngớ ngẩn.

Chill out, man, you’re acting like a total hoople right now.

Bình tĩnh đi, cậu đang cư xử như một **người ngây ngô** đấy.