아무 단어나 입력하세요!

"hooligan" in Vietnamese

du cônkẻ phá rối

Definition

Người trẻ tuổi có hành vi bạo lực hoặc phá hoại, thường tụ tập theo nhóm, đặc biệt là ở các sự kiện thể thao hoặc nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ fan thể thao bạo lực (như 'football hooligan'). Mang sắc thái tiêu cực và không dùng cho người chỉ gây rối nhỏ; nhấn mạnh phá hoại và hành vi theo nhóm.

Examples

The police arrested a hooligan at the match.

Cảnh sát đã bắt một **du côn** tại trận đấu.

A group of hooligans broke the windows.

Một nhóm **du côn** đã đập vỡ các cửa sổ.

Nobody wants to live near hooligans.

Không ai muốn sống gần **du côn**.

Those hooligans trashed the stadium after their team lost.

Những **du côn** đó đã phá nát sân vận động sau khi đội của họ thua.

He's acting like a real hooligan these days.

Dạo này cậu ấy cư xử như một **du côn** thực thụ.

You can't let hooligans ruin your night out.

Đừng để **du côn** làm hỏng buổi tối của bạn.