아무 단어나 입력하세요!

"hooked" in Vietnamese

bị nghiệnbị mắc vào móc

Definition

Rất say mê hoặc không thể dừng lại việc gì đó; ngoài ra còn có nghĩa bị mắc vào móc, bị vướng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'be hooked on' thường dùng mô tả đam mê mạnh hoặc nghiện gì đó (ví dụ: 'hooked on coffee'). Nghĩa vật lý dùng khi thứ gì đó bị vướng vào móc.

Examples

After one episode, I was hooked on the series.

Xem xong một tập là tôi đã **bị nghiện** bộ phim này.

His jacket got hooked on the fence.

Áo khoác của anh ấy bị **mắc vào móc** trên hàng rào.

She became hooked on cigarettes when she was young.

Cô ấy đã **bị nghiện** thuốc lá từ khi còn trẻ.

I didn't expect much from the game, but now I'm totally hooked.

Tôi không kỳ vọng nhiều vào trò chơi này, nhưng giờ thì tôi đã hoàn toàn **bị nghiện** rồi.

That podcast is so good—it got me hooked right away.

Podcast này hay quá—nó đã khiến tôi **bị nghiện** ngay lập tức.

Be careful with those online shops—they're designed to get you hooked.

Hãy cẩn thận với những cửa hàng online kia—chúng được thiết kế để khiến bạn **bị nghiện**.