아무 단어나 입력하세요!

"hoofs" in Vietnamese

móng guốc

Definition

Phần vỏ cứng ở đầu chân của các loài động vật như ngựa, bò hoặc hươu. 'Móng guốc' là số nhiều của 'móng guốc'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho động vật móng guốc như ngựa, bò, dê… Không dùng cho chân người hoặc móng vuốt thú. Tiếng Anh còn dùng 'hooves' nhiều hơn 'hoofs'.

Examples

The horse's hoofs made a loud sound on the road.

**Móng guốc** của con ngựa tạo ra âm thanh lớn trên đường.

A goat has small, sharp hoofs.

Con dê có **móng guốc** nhỏ và sắc.

Cows walk on their hoofs in the field.

Những con bò đi trên **móng guốc** của mình ở ngoài đồng.

You could hear the hoofs pounding as the herd ran.

Bạn có thể nghe tiếng **móng guốc** đập khi đàn vật chạy.

Farmers sometimes put shoes on their horses' hoofs.

Nông dân đôi khi mang giày cho **móng guốc** ngựa.

Over time, the hoofs can crack if not cared for properly.

Theo thời gian, **móng guốc** có thể bị nứt nếu không được chăm sóc đúng cách.