아무 단어나 입력하세요!

"hoofer" in Vietnamese

vũ công tapnghệ sĩ nhảy tap

Definition

Vũ công tap là người nhảy tap chuyên nghiệp hoặc rất đam mê, thường dùng cho những người nhảy tap giỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nét cổ điển, thường dùng khi nói về nghệ sĩ nhảy tap ở sân khấu Broadway hay nhạc jazz. Hiếm khi dùng cho ballet hay nhảy hiện đại.

Examples

The hoofer tapped out a fast rhythm on the stage.

**Vũ công tap** gõ ra nhịp điệu nhanh trên sân khấu.

My sister wants to be a hoofer when she grows up.

Em gái tôi muốn trở thành **vũ công tap** khi lớn lên.

The old movie starred a famous hoofer from Broadway.

Bộ phim cũ có sự góp mặt của một **vũ công tap** nổi tiếng từ Broadway.

Back in the day, every show had at least one great hoofer.

Ngày xưa, mỗi buổi diễn đều có ít nhất một **vũ công tap** tuyệt vời.

She made a name for herself as a hoofer in New York.

Cô ấy nổi tiếng ở New York với vai trò **vũ công tap**.

Don’t underestimate that quiet guy—he’s a real hoofer on the dance floor.

Đừng đánh giá thấp chàng trai trầm lặng đó—trên sàn nhảy, anh ấy là một **vũ công tap** thực thụ.