아무 단어나 입력하세요!

"honorably" in Vietnamese

một cách danh dựmột cách chính trực

Definition

Hành động với sự trung thực, công bằng và nguyên tắc đạo đức vững chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như 'nghỉ hưu một cách danh dự'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He always tries to act honorably in every situation.

Anh ấy luôn cố gắng cư xử **một cách danh dự** trong mọi tình huống.

She returned the lost wallet honorably.

Cô ấy đã trả lại chiếc ví bị mất **một cách chính trực**.

They competed honorably and accepted the result.

Họ đã thi đấu **một cách danh dự** và chấp nhận kết quả.

The soldier ended his service honorably and was respected by all.

Người lính đã kết thúc phục vụ **một cách danh dự** và được mọi người kính trọng.

Even when he lost, he accepted defeat honorably.

Ngay cả khi thua, anh ấy đã chấp nhận thất bại **một cách danh dự**.

She chose to leave the company honorably instead of being fired.

Cô ấy đã chọn rời khỏi công ty **một cách danh dự** thay vì bị sa thải.