아무 단어나 입력하세요!

"honker" in Vietnamese

mũi tocòi xe (chơi đùa)

Definition

Từ lóng để chỉ chiếc mũi rất to một cách hài hước, đôi khi cũng dùng vui để chỉ còi xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng để trêu đùa, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Dùng cho mũi to hoặc còi xe chỉ mang tính đùa vui.

Examples

Look at his honker!

Nhìn cái **mũi to** của anh ấy kìa!

That truck has a loud honker.

Cái xe tải đó có **còi xe** to quá.

He got teased about his honker at school.

Cậu ấy bị trêu ở trường vì cái **mũi to**.

My uncle's got a real honker, but he wears it proudly.

Chú tôi có cái **mũi to** thật, nhưng ông ấy tự hào về nó.

Hit the honker if you want them to move!

Muốn họ đi thì bấm **còi xe** đi!

That comedian always jokes about his giant honker.

Diễn viên hài đó hay đùa về cái **mũi to** của mình.