"honing" in Vietnamese
Definition
Làm sắc vật dụng như dao hoặc cải thiện kỹ năng thông qua luyện tập và nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng nhiều trong nghĩa ẩn dụ với kỹ năng (vd: 'honing skills' nghĩa là rèn luyện kỹ năng). Nghĩa đen chủ yếu dùng với dao, ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He is honing his cooking skills every day.
Anh ấy **rèn luyện** kỹ năng nấu ăn mỗi ngày.
The blacksmith is honing the blade.
Thợ rèn đang **mài giũa** lưỡi dao.
She keeps honing her English by reading books.
Cô ấy vẫn **rèn luyện** tiếng Anh bằng cách đọc sách.
I'm really honing my presentation skills this semester.
Học kỳ này tôi đang thực sự **rèn luyện** kỹ năng thuyết trình của mình.
Honing your craft takes patience and hard work.
**Rèn luyện** tay nghề cần sự kiên nhẫn và chăm chỉ.
After years of honing, her writing is now truly impressive.
Sau nhiều năm **rèn luyện**, văn phong của cô ấy giờ thực sự ấn tượng.