"honeysuckle" in Vietnamese
Definition
Kim ngân hoa là một loại cây leo có hoa thơm ngọt, thường có màu vàng, trắng hoặc hồng. Mật hoa của nó được côn trùng và đôi khi cả người yêu thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ cây và hoa trong bối cảnh làm vườn hoặc thiên nhiên; không dùng cho mật ong hay ong.
Examples
The honeysuckle in our garden smells wonderful in summer.
**Kim ngân hoa** trong vườn nhà tôi tỏa hương thơm ngát vào mùa hè.
Bees love the sweet nectar of honeysuckle flowers.
Ong rất thích mật ngọt của hoa **kim ngân**.
Children sometimes drink the nectar from honeysuckle.
Trẻ em đôi khi hút mật từ hoa **kim ngân hoa**.
That fence is completely covered in wild honeysuckle—it looks beautiful!
Hàng rào đó được phủ đầy **kim ngân hoa** dại—trông thật đẹp!
If you walk by the park at dusk, you can really smell the honeysuckle blooming.
Nếu đi ngang công viên lúc chạng vạng, bạn sẽ cảm nhận rõ hương thơm của **kim ngân hoa** đang nở.
My grandmother used to make tea from dried honeysuckle blossoms every spring.
Bà tôi thường pha trà từ hoa **kim ngân hoa** khô vào mỗi dịp xuân về.