아무 단어나 입력하세요!

"honeypot" in Vietnamese

honeypotbẫy ngọt (IT)

Definition

Vật hoặc hệ thống thu hút sự chú ý, khiến người khác muốn tiếp cận. Trong bảo mật máy tính, là hệ thống giả mạo để dụ và phân tích tin tặc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Honeypot' trong IT chỉ hệ thống bẫy hacker, ít dùng ngoài chuyên ngành. Ngoài ra, từ này không phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The security team set up a honeypot to catch hackers.

Đội an ninh thiết lập một **honeypot** để bắt hacker.

A honeypot can attract cybercriminals to a fake system.

Một **honeypot** có thể thu hút tội phạm mạng đến hệ thống giả mạo.

They used a honeypot to study hacker methods.

Họ đã dùng **honeypot** để nghiên cứu cách hoạt động của hacker.

The new shopping mall is a real honeypot for tourists.

Trung tâm mua sắm mới thực sự là một **honeypot** cho du khách.

He realized too late that the job offer was a honeypot set by spies.

Anh ta nhận ra quá muộn rằng lời mời làm việc chỉ là một **honeypot** do gián điệp dựng nên.

Don't fall for the scammers' honeypot—it looks legit but it's all fake.

Đừng mắc bẫy **honeypot** của bọn lừa đảo—trông thật đấy nhưng tất cả đều là giả.