아무 단어나 입력하세요!

"honeymoon" in Vietnamese

tuần trăng mật

Definition

Tuần trăng mật là khoảng thời gian hoặc chuyến du lịch mà cặp đôi mới cưới cùng nhau tận hưởng. Ngoài ra, còn được dùng chỉ giai đoạn đầu tiên tươi đẹp của điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chuyến đi sau đám cưới: 'đi tuần trăng mật', 'đang trong tuần trăng mật'. Nghĩa bóng dùng trong cụm như 'giai đoạn tuần trăng mật' cho thời kỳ đầu dễ chịu của một việc nào đó.

Examples

They went to Italy for their honeymoon.

Họ đã đến Ý cho **tuần trăng mật** của mình.

We are planning our honeymoon now.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho **tuần trăng mật**.

The hotel has a room for honeymoon couples.

Khách sạn có phòng cho các cặp đôi **tuần trăng mật**.

We still haven't decided where to go for our honeymoon.

Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu cho **tuần trăng mật**.

The first few weeks at the new job felt like a honeymoon period.

Vài tuần đầu ở công việc mới giống như giai đoạn **tuần trăng mật**.

Enjoy the honeymoon while it lasts—real life starts when you get back.

Hãy tận hưởng **tuần trăng mật** khi còn có thể — cuộc sống thực sẽ bắt đầu khi bạn quay lại.