"honeydew" in Vietnamese
Definition
Một loại dưa ngọt, có màu xanh nhạt, thường được ăn như trái cây. Trong sinh học, cũng chỉ chất lỏng dính ngọt do một số loại côn trùng tiết ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều nhất để chỉ loại quả trong ăn uống. Trong khoa học hoặc nông nghiệp, 'honeydew' có thể là chất do côn trùng tiết ra. Không nhầm với 'sương' buổi sáng.
Examples
I ate a slice of honeydew for breakfast.
Tôi đã ăn một miếng **dưa lưới xanh** vào bữa sáng.
Honeydew is sweet and juicy.
**Dưa lưới xanh** ngọt và mọng nước.
My favorite fruit is honeydew.
Loại trái cây tôi thích nhất là **dưa lưới xanh**.
Can you pick up a honeydew from the store?
Bạn có thể mua giúp tôi một quả **dưa lưới xanh** ở cửa hàng không?
Some insects leave sticky honeydew on the leaves.
Một số côn trùng để lại **mật ngọt** dính trên lá.
The fruit salad tastes great with some fresh honeydew chunks.
Salad trái cây rất ngon khi có thêm các miếng **dưa lưới xanh** tươi.