"honeybee" in Vietnamese
Definition
Một loại côn trùng nhỏ biết bay, sống thành bầy đàn, làm mật ong từ mật hoa và giúp thụ phấn cho cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ong mật' chỉ những loài ong tạo ra mật ong, không phải tất cả các loài ong đều làm mật ong. Từ này thường dùng trong đời sống, môi trường hay khoa học.
Examples
A honeybee makes honey in the hive.
Một **ong mật** làm mật trong tổ.
The honeybee is important for flowers.
**Ong mật** rất quan trọng đối với hoa.
I saw a honeybee in the garden.
Tôi thấy một **ong mật** trong vườn.
If there were no honeybees, we would have less fruit and vegetables.
Nếu không có **ong mật**, chúng ta sẽ có ít trái cây và rau củ hơn.
A single honeybee can visit hundreds of flowers in a day.
Một **ong mật** có thể ghé thăm hàng trăm bông hoa mỗi ngày.
Don’t worry, that honeybee won’t sting unless it feels threatened.
Đừng lo, **ong mật** đó sẽ không đốt trừ khi nó cảm thấy bị đe dọa.