아무 단어나 입력하세요!

"honest abe" in Vietnamese

Honest Abe (biệt danh Abraham Lincoln)

Definition

"Honest Abe" là biệt danh nổi tiếng của Abraham Lincoln, tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, ám chỉ sự trung thực và chính trực của ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ nói về Abraham Lincoln, đôi khi dùng ẩn dụ cho người rất trung thực. Hiếm khi dùng ngoài những ngữ cảnh này.

Examples

Honest Abe was the nickname of Abraham Lincoln.

**Honest Abe** là biệt danh của Abraham Lincoln.

People called Lincoln Honest Abe because he was trustworthy.

Mọi người gọi Lincoln là **Honest Abe** vì ông đáng tin cậy.

Some children learn about Honest Abe in school.

Một số trẻ học về **Honest Abe** ở trường.

You can always count on him—he's a real Honest Abe.

Bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy—anh ấy đúng là một **Honest Abe**.

My dad's nickname at work is Honest Abe because he never lies.

Biệt danh ở công ty của bố tôi là **Honest Abe** vì ông ấy không bao giờ nói dối.

When someone tells the truth no matter what, we call them an Honest Abe.

Khi ai đó luôn nói thật, chúng tôi gọi họ là **Honest Abe**.