"honed" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó được mài giũa, nó đã được cải thiện hoặc làm sắc hơn, có thể là vật dụng thực tế (như dao) hoặc là kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kỹ năng, khả năng ('honed skill'), nhưng cũng có thể dùng cho công cụ. Thường đi kèm 'well-honed', 'finely honed', hoặc nói đến sự rèn luyện lâu dài ('honed over years'). Không nhầm với 'owned' hay 'honed in on'.
Examples
He has honed his cooking skills over many years.
Anh ấy đã **mài giũa** kỹ năng nấu ăn của mình trong nhiều năm.
The blade was honed until it was razor-sharp.
Lưỡi dao đã được **mài giũa** cho đến khi sắc như dao cạo.
Her presentation showed honed communication skills.
Bài thuyết trình của cô ấy thể hiện kỹ năng giao tiếp đã được **mài giũa**.
After years of practice, his instincts are incredibly honed.
Sau nhiều năm rèn luyện, bản năng của anh ấy trở nên vô cùng **mài giũa**.
The artist’s technique is so honed that every detail stands out.
Kỹ thuật của nghệ sĩ đã được **mài giũa** đến mức mọi chi tiết đều nổi bật.
We need a honed plan to succeed in this competition.
Chúng ta cần một kế hoạch **mài giũa** để thành công trong cuộc thi này.