아무 단어나 입력하세요!

"honcho" in Vietnamese

sếptrưởng nhómngười lãnh đạo

Definition

Honcho là cách nói thân mật để chỉ người đứng đầu, lãnh đạo hoặc sếp của một nhóm, công ty hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Honcho' dùng trong nói chuyện thân mật, đặc biệt khi đùa hoặc nói về sếp trong công việc ('head honcho' là người đứng đầu nhất). Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần bày tỏ sự tôn trọng.

Examples

She is the honcho of the marketing team.

Cô ấy là **sếp** của đội marketing.

The honcho decided to change the schedule.

**Sếp** đã quyết định thay đổi lịch trình.

Ask the honcho if you have any questions.

Nếu có câu hỏi, hãy hỏi **sếp**.

Everyone knows he's the head honcho around here.

Ai cũng biết anh ấy là **sếp lớn** ở đây.

The project needed a new honcho to get back on track.

Dự án cần một **sếp** mới để trở lại đúng hướng.

Who's the honcho for tonight's event?

Ai là **sếp** của sự kiện tối nay?