아무 단어나 입력하세요!

"homme" in Vietnamese

người đàn ôngcon người (văn chương, cũ)

Definition

Một người nam trưởng thành; đôi khi dùng để chỉ 'con người' trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng bình thường chỉ 'người đàn ông', nhưng trong văn học hoặc cổ ngữ có thể chỉ 'con người'. Ví dụ, 'homme d'affaires' là 'doanh nhân'.

Examples

The French word for 'man' is homme.

Từ tiếng Pháp chỉ 'người đàn ông' là **homme**.

He is a strong homme in the story.

Anh ấy là một **homme** mạnh mẽ trong câu chuyện.

An homme walked into the room.

Một **homme** bước vào phòng.

She described him as a kind homme who always helps others.

Cô ấy miêu tả anh là một **homme** tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.

In French films, the mysterious homme often has an interesting past.

Trong phim Pháp, **homme** bí ẩn thường có quá khứ thú vị.

You’ll see the word homme on signs for men's restrooms in France.

Bạn sẽ thấy từ **homme** trên các biển hiệu nhà vệ sinh nam ở Pháp.