아무 단어나 입력하세요!

"homeward" in Vietnamese

về nhà

Definition

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về nhà; thường dùng để nói về hành trình hoặc đường về nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'homeward' thường được dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng như 'homeward journey'. Không dùng để diễn tả lúc đang ở nhà mà là đang trên đường về nhà.

Examples

We started our homeward journey after sunset.

Chúng tôi bắt đầu hành trình **về nhà** sau khi mặt trời lặn.

The homeward road was quiet and empty.

Con đường **về nhà** yên tĩnh và vắng vẻ.

After work, she walked homeward every day.

Sau giờ làm, cô ấy đi bộ **về nhà** mỗi ngày.

I'm finally homeward bound after months abroad.

Cuối cùng tôi cũng **về nhà** sau nhiều tháng ở nước ngoài.

The birds flew homeward at dusk.

Những con chim bay **về nhà** lúc hoàng hôn.

Rush hour always makes the homeward commute slow.

Giờ cao điểm luôn làm cho việc **về nhà** chậm lại.