아무 단어나 입력하세요!

"homeowners" in Vietnamese

chủ nhà (sở hữu nhà)

Definition

Những người sở hữu và sống trong ngôi nhà của chính mình, không phải là người đi thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong pháp lý, bảo hiểm hoặc bất động sản. 'homeowners association' là hội chủ nhà, 'homeowners insurance' là bảo hiểm cho chủ nhà. Chỉ dùng cho nhóm người sở hữu, không dùng cho chủ nhà cho thuê.

Examples

Many homeowners decorate their houses for the holidays.

Nhiều **chủ nhà** trang trí nhà cửa vào dịp lễ.

Homeowners are responsible for repairs in their own homes.

**Chủ nhà** phải tự chịu trách nhiệm sửa chữa trong nhà.

Banks offer special loans to first-time homeowners.

Ngân hàng cung cấp khoản vay đặc biệt cho những **chủ nhà** mua lần đầu.

The new tax law will affect all homeowners in the city.

Luật thuế mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả các **chủ nhà** trong thành phố.

Homeowners sometimes form associations to manage neighborhood issues.

Đôi khi **chủ nhà** thành lập hội để giải quyết vấn đề khu phố.

After the storm, many homeowners filed insurance claims for damage.

Sau cơn bão, nhiều **chủ nhà** đã nộp đơn yêu cầu bảo hiểm thiệt hại.