"homeostasis" in Vietnamese
Definition
Cân bằng nội môi là quá trình mà cơ thể sống hoặc hệ thống giữ cho môi trường bên trong luôn ổn định, dù bên ngoài thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong sinh học, y học, hoặc khoa học. Thường gặp trong cụm từ như 'duy trì cân bằng nội môi', 'rối loạn cân bằng nội môi'. Đừng nhầm với các thuật ngữ y tế không liên quan.
Examples
Homeostasis keeps your body temperature stable.
**Cân bằng nội môi** giúp giữ nhiệt độ cơ thể bạn ổn định.
Animals need homeostasis to survive in changing environments.
Động vật cần **cân bằng nội môi** để sống sót khi môi trường thay đổi.
Our bodies use homeostasis to keep blood sugar levels balanced.
Cơ thể chúng ta sử dụng **cân bằng nội môi** để điều chỉnh lượng đường trong máu.
When you get too hot, homeostasis kicks in to make you sweat and cool down.
Khi bạn quá nóng, **cân bằng nội môi** sẽ khiến bạn toát mồ hôi để làm mát cơ thể.
Doctors talk a lot about homeostasis when explaining why balance in the body is so important.
Bác sĩ thường nói về **cân bằng nội môi** khi giải thích vì sao sự cân bằng trong cơ thể rất quan trọng.
If something disrupts your homeostasis, like illness or dehydration, you might feel really unwell.
Nếu **cân bằng nội môi** bị rối loạn, như do bệnh hoặc mất nước, bạn có thể cảm thấy rất mệt.