아무 단어나 입력하세요!

"homeopathic" in Vietnamese

vi lượng đồng căn

Definition

Liên quan đến liệu pháp vi lượng đồng căn, một phương pháp điều trị dùng liều rất nhỏ các chất tự nhiên cho bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'vi lượng đồng căn' thường dùng để nói về thuốc, phương pháp hoặc điều trị. Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học thay thế.

Examples

He prefers homeopathic medicine for his allergies.

Anh ấy thích dùng thuốc **vi lượng đồng căn** cho dị ứng của mình.

My aunt runs a homeopathic clinic in the city.

Dì tôi điều hành một phòng khám **vi lượng đồng căn** trong thành phố.

Some people use homeopathic remedies instead of conventional drugs.

Một số người sử dụng các biện pháp **vi lượng đồng căn** thay cho thuốc thông thường.

She swears by her homeopathic drops for the flu every winter.

Cô ấy rất tin tưởng vào các giọt **vi lượng đồng căn** cho cúm vào mỗi mùa đông.

The pharmacy around the corner carries a lot of homeopathic products.

Hiệu thuốc gần đó có rất nhiều sản phẩm **vi lượng đồng căn**.

He's not sure if homeopathic treatments actually work, but he's willing to try.

Anh ấy không chắc các phương pháp **vi lượng đồng căn** có thực sự hiệu quả không nhưng anh ấy sẵn sàng thử.