아무 단어나 입력하세요!

"homemakers" in Vietnamese

người nội trợ

Definition

Những người đảm nhận việc quản lý và chăm sóc công việc gia đình thay vì đi làm hưởng lương ở bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường liên tưởng đến nữ giới nhưng hiện tại dùng cho cả nam. Không nhầm lẫn với 'người giúp việc' trả lương.

Examples

There are many homemakers in my neighborhood.

Khu tôi có rất nhiều **người nội trợ**.

Some homemakers cook every day for their families.

Một số **người nội trợ** nấu ăn cho gia đình mỗi ngày.

Homemakers often manage the family budget.

**Người nội trợ** thường quản lý ngân sách gia đình.

Many homemakers use online recipes to try new dishes.

Nhiều **người nội trợ** sử dụng công thức trên mạng để thử món mới.

Despite working hard, homemakers often go unrecognized.

Dù vất vả, **người nội trợ** thường không được công nhận.

During the pandemic, many people became unexpected homemakers.

Trong đại dịch, nhiều người bất ngờ trở thành **người nội trợ**.