아무 단어나 입력하세요!

"homemade" in Vietnamese

tự làmlàm tại nhà

Definition

Chỉ những thứ được làm tại nhà chứ không phải mua ở cửa hàng hay sản xuất tại nhà máy. Thường dùng cho đồ ăn, thức uống hoặc đồ thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ ăn, nước uống như 'homemade cookies', 'homemade lemonade'. Có thể dùng cho đồ thủ công, mỹ phẩm, sản phẩm tẩy rửa làm tại nhà. Không dùng cho sản phẩm công nghiệp lớn.

Examples

My grandmother baked homemade bread for us.

Bà tôi đã nướng bánh mì **tự làm** cho chúng tôi.

I brought homemade cookies to the party.

Tôi đã mang bánh quy **tự làm** đến bữa tiệc.

This soap is homemade, not from a store.

Xà phòng này là **tự làm**, không phải mua ở cửa hàng.

Nothing beats my mom’s homemade apple pie.

Không gì tuyệt hơn bánh táo **tự làm** của mẹ tôi.

We made homemade pizza for movie night.

Chúng tôi đã làm pizza **tự làm** cho buổi xem phim.

She sells homemade candles at the market every weekend.

Cô ấy bán nến **tự làm** ở chợ mỗi cuối tuần.