아무 단어나 입력하세요!

"homegrown" in Vietnamese

nhà trồngnội địa

Definition

Được sản xuất hoặc trồng tại nhà hoặc trong nước, thường là thực phẩm hay sản phẩm địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Homegrown' dùng cho thực phẩm, ý tưởng, tài năng hoặc sản phẩm địa phương, mang ý tích cực và tự hào. Không nhầm với 'homemade' là làm bằng tay ở nhà.

Examples

These are homegrown tomatoes from our garden.

Đây là những quả cà chua **nhà trồng** từ vườn của chúng tôi.

I prefer homegrown food because it’s fresher.

Tôi thích thực phẩm **nhà trồng** vì nó tươi hơn.

This is a homegrown band from our city.

Đây là một ban nhạc **nội địa** từ thành phố chúng tôi.

We made a salad with only homegrown veggies last night.

Tối qua chúng tôi làm salad chỉ với rau **nhà trồng**.

Their business is a truly homegrown success story.

Doanh nghiệp của họ thực sự là một câu chuyện thành công **nội địa**.

All the ingredients in this soup are homegrown.

Tất cả nguyên liệu trong món súp này đều là **nhà trồng**.