"homebrew" in Vietnamese
Definition
"Homebrew" chỉ đồ uống có cồn tự làm ở nhà (thường là bia), hoặc phần mềm không chính thức do cộng đồng tự phát triển, đặc biệt cho máy game.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội nhóm không chính thức hoặc sở thích. Đồ uống: đa số là bia. Công nghệ: chỉ phần mềm fan làm, hiếm gặp ở ngữ cảnh trang trọng.
Examples
He enjoys making his own homebrew in the garage.
Anh ấy thích làm **bia tự nấu** của riêng mình trong gara.
This game is a homebrew created by fans.
Trò chơi này là một **homebrew** do fan tạo ra.
She brought some of her homebrew to the party.
Cô ấy mang một ít **bia tự nấu** tới bữa tiệc.
He spends weekends testing his latest batch of homebrew.
Anh ấy dành cuối tuần kiểm tra mẻ **bia tự nấu** mới nhất của mình.
My brother downloaded a cool homebrew app for his old console.
Anh trai mình đã tải một ứng dụng **homebrew** thú vị cho máy chơi game cũ.
There's a big community sharing homebrew tips online.
Có một cộng đồng lớn chia sẻ mẹo về **homebrew** trên mạng.