"holy smoke" in Vietnamese
Definition
Một câu cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc kinh ngạc; thường dùng trong hội thoại thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách hài hước hoặc thân mật, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
Examples
Holy smoke, look at that huge dog!
**Trời ơi**, nhìn con chó to kìa!
Holy smoke, you finished your homework already?
**Trời đất ơi**, bạn làm xong bài tập rồi à?
Holy smoke, that's a lot of money!
**Khiếp thật**, số tiền này nhiều quá!
I just saw the test results — holy smoke, I passed!
Tôi vừa xem kết quả — **trời ơi**, tôi đậu rồi!
Holy smoke, where did you learn to cook like that?
**Trời đất ơi**, bạn học nấu ăn như thế ở đâu vậy?
We finally made it through traffic. Holy smoke, what a drive!
Cuối cùng cũng vượt qua được kẹt xe. **Trời ơi**, chuyến đi này thật quá sức!