아무 단어나 입력하세요!

"holm" in Vietnamese

cồn nhỏđảo nhỏ (trong sông hoặc hồ)

Definition

Một hòn đảo nhỏ nằm trong sông hoặc hồ, thường xuất hiện trong các tên địa danh cổ hoặc tiếng Anh cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'holm' chủ yếu xuất hiện trong các địa danh lâu đời ở Anh hoặc văn viết, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'island', 'holm' dùng để chỉ đảo nhỏ bên sông hoặc hồ.

Examples

There is a small holm in the middle of the river.

Có một **cồn nhỏ** ở giữa dòng sông.

A group of birds nested on the holm near the lake.

Một đàn chim đã làm tổ trên **cồn nhỏ** gần hồ.

The fishermen sailed to the holm every morning.

Những người đánh cá chèo thuyền ra **cồn nhỏ** mỗi sáng.

Many old place names in England include the word holm.

Nhiều tên địa danh cũ ở Anh có từ **cồn nhỏ**.

We had a picnic on the sunny holm during our summer hike.

Chúng tôi đã tổ chức picnic trên **cồn nhỏ** đầy nắng trong chuyến đi bộ mùa hè.

It’s rare to hear people use the word holm outside of geography discussions.

Ngoài các cuộc thảo luận về địa lý, ít khi nghe người ta dùng từ **cồn nhỏ**.