아무 단어나 입력하세요!

"holistic" in Vietnamese

toàn diện

Definition

Nhìn nhận một vấn đề hay sự việc trên mọi khía cạnh, chứ không chỉ tập trung vào từng phần riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế với các cụm từ 'phương pháp toàn diện', 'cái nhìn toàn diện'. Trái nghĩa với chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ lẻ.

Examples

They believe in a holistic approach to health.

Họ tin vào phương pháp chăm sóc sức khỏe **toàn diện**.

A holistic view looks at the big picture, not just the details.

Một cái nhìn **toàn diện** chú trọng bức tranh lớn, không chỉ những chi tiết nhỏ.

The school uses a holistic way to teach students.

Trường sử dụng phương pháp **toàn diện** để giáo dục học sinh.

Many doctors are starting to take a more holistic view of patient care.

Nhiều bác sĩ bắt đầu áp dụng cách nhìn **toàn diện** trong chăm sóc bệnh nhân.

Adopting a holistic lifestyle can improve your well-being in many ways.

Áp dụng lối sống **toàn diện** có thể nâng cao sức khỏe của bạn trên nhiều phương diện.

We need to solve this problem in a holistic way, not just fix one part.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách **toàn diện**, không chỉ sửa một phần riêng lẻ.