아무 단어나 입력하세요!

"hold your temper" in Vietnamese

giữ bình tĩnhkiềm chế cơn giận

Definition

Dù bực bội hay khó chịu, bạn vẫn giữ bình tĩnh và không nổi giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi khuyên ai đó giữ bình tĩnh, ví dụ: 'try to hold your temper'. Cụm từ trái nghĩa: 'lose your temper' (nổi giận).

Examples

It's important to hold your temper in a difficult situation.

Trong tình huống khó khăn, việc **giữ bình tĩnh** là rất quan trọng.

She tried to hold her temper when the kids were noisy.

Khi lũ trẻ ồn ào, cô ấy đã cố **kiềm chế cơn giận**.

Can you hold your temper during the meeting?

Bạn có thể **giữ bình tĩnh** trong cuộc họp không?

I know it's tough, but try to hold your temper with your boss.

Tôi biết điều đó không dễ, nhưng hãy cố **giữ bình tĩnh** với sếp của bạn.

He couldn’t hold his temper and shouted at the referee.

Anh ấy đã không **kiềm chế cơn giận** và hét lên với trọng tài.

If you can hold your temper, you'll handle stressful situations much better.

Nếu bạn có thể **giữ bình tĩnh**, bạn sẽ xử lý tình huống căng thẳng tốt hơn nhiều.