"hold your ground" in Vietnamese
Definition
Dù bị áp lực, vẫn không lùi bước hoặc thay đổi ý kiến, vị trí của mình. Có thể dùng trong cả tình huống thực tế hoặc tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa đen và bóng; 'hold your ground in an argument' là giữ vững quan điểm trong tranh luận. Không mang nghĩa tấn công mà chỉ nhấn mạnh sự kiên quyết.
Examples
Even when everyone disagreed, she held her ground.
Dù mọi người đều không đồng ý, cô ấy vẫn **giữ vững lập trường**.
It's important to hold your ground when you know you're right.
Khi bạn biết mình đúng, điều quan trọng là phải **giữ vững lập trường**.
The soldiers had to hold their ground during the battle.
Trong trận chiến, những người lính phải **giữ vững vị trí** của mình.
"He tried to pressure me into changing my mind, but I held my ground."
"Anh ấy cố ép tôi thay đổi ý kiến, nhưng tôi vẫn **giữ vững lập trường**."
If you keep holding your ground, people will start to respect you more.
Nếu bạn cứ **giữ vững lập trường**, mọi người sẽ bắt đầu tôn trọng bạn hơn.
Sometimes you have to hold your ground even if it's uncomfortable.
Đôi khi bạn phải **giữ vững lập trường** dù cảm thấy không thoải mái.