아무 단어나 입력하세요!

"hold with" in Vietnamese

đồng tình vớitán thành

Definition

Đồng ý với một ý kiến hoặc tán thành điều gì đó, thường dùng ở dạng phủ định để thể hiện sự không đồng tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng hoặc văn chương, hầu như chỉ dùng ở dạng phủ định: 'I don't hold with...'. Không hoàn toàn giống 'agree with'; nhấn mạnh sự phản đối.

Examples

I don't hold with cheating on tests.

Tôi **không đồng tình với** việc gian lận trong kiểm tra.

My grandparents never held with eating fast food.

Ông bà tôi chưa bao giờ **tán thành** việc ăn đồ ăn nhanh.

He doesn't hold with violence of any kind.

Anh ấy **không tán thành** bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.

I just don't hold with staying up all night to work.

Tôi thực sự **không đồng tình với** việc thức suốt đêm để làm việc.

She doesn't hold with sharing personal details online.

Cô ấy **không tán thành** việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.

They don't hold with tradition just for tradition's sake.

Họ **không đồng tình với** việc giữ truyền thống chỉ vì đó là truyền thống.