아무 단어나 입력하세요!

"hold up as" in Vietnamese

lấy làm ví dụđưa ra làm mẫu

Definition

Đưa ai đó hoặc điều gì đó ra làm ví dụ tiêu biểu, thường nhằm mục đích khen ngợi hoặc chứng minh một luận điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu. Hay thấy với các phẩm chất tích cực, nhưng đôi khi cũng dùng để phê bình.

Examples

Our teacher holds up Mary as a good student.

Thầy giáo của chúng tôi **đưa ra** Mary **làm ví dụ** về một học sinh tốt.

He was held up as an example of honesty.

Anh ấy đã được **lấy làm ví dụ** về sự trung thực.

The company was held up as a model for others.

Công ty này đã được **đưa ra làm mẫu** cho những công ty khác.

They always hold him up as the gold standard of customer service.

Họ luôn **đưa ra anh ấy làm chuẩn vàng** về dịch vụ khách hàng.

Don’t hold up that movie as a masterpiece—it’s just okay.

Đừng **lấy** bộ phim đó **làm ví dụ** cho kiệt tác—nó chỉ ở mức bình thường thôi.

She was held up as proof that hard work pays off.

Cô ấy đã được **đưa ra làm minh chứng** rằng làm việc chăm chỉ sẽ có kết quả.