아무 단어나 입력하세요!

"hold the phone" in Vietnamese

Khoan đãĐợi chút

Definition

Cụm từ này dùng để ngắt lời ai đó và yêu cầu họ dừng lại khi bạn chợt nhận ra điều quan trọng hoặc cần làm rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện; tạo cảm giác bất ngờ, giống 'wait a second' nhưng kịch tính hơn. Không liên quan đến điện thoại.

Examples

Hold the phone! You forgot your keys.

**Khoan đã**! Bạn quên chìa khóa rồi.

Hold the phone—what did you just say?

**Khoan đã**—bạn vừa nói gì vậy?

Before you go, hold the phone. Did you finish your homework?

Trước khi đi, **đợi chút**. Bạn đã làm xong bài tập chưa?

Hold the phone, are you saying we're lost?

**Khoan đã**, ý bạn là chúng ta đang bị lạc à?

Hold the phone—didn't you say you were coming alone?

**Đợi chút**—chẳng phải bạn nói sẽ đến một mình sao?

Whoa, hold the phone! That's a huge announcement.

Ôi, **khoan đã**! Tin này lớn ghê.