"hold the cards" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó có vị trí kiểm soát hoặc quyền lực trong một tình huống vì họ có thông tin hoặc nguồn lực quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh hoặc đàm phán khi ai đó kiểm soát cục diện. 'Hold all the cards' ám chỉ việc kiểm soát hoàn toàn.
Examples
She holds the cards in this negotiation.
Cô ấy **nắm quyền kiểm soát** trong cuộc đàm phán này.
If you hold the cards, you can decide what happens next.
Nếu bạn **nắm quyền kiểm soát**, bạn có thể quyết định điều gì xảy ra tiếp theo.
Right now, the company holds the cards over its competitors.
Hiện tại, công ty **nắm thế chủ động** so với các đối thủ.
It looks like Sam really holds the cards this time, so we have to wait for his decision.
Có vẻ như lần này Sam thực sự **nắm quyền kiểm soát**, nên chúng ta phải đợi quyết định của anh ấy.
Until you know what they want, you don't really hold the cards.
Khi bạn chưa biết họ muốn gì, bạn chưa thực sự **nắm quyền kiểm soát**.
Don’t worry, we hold the cards here—let’s use that to our advantage.
Đừng lo, chúng ta **nắm quyền kiểm soát** ở đây—hãy tận dụng lợi thế đó.