아무 단어나 입력하세요!

"hold sway" in Vietnamese

chi phốicó ảnh hưởng lớn

Definition

Có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến người khác hoặc một tình huống. Thường nói về lãnh đạo, tổ chức hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ trang trọng/văn chương, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đi với 'over' để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng. Không dùng cho hành động vật lý.

Examples

The king held sway over the land for many years.

Nhà vua đã **chi phối** đất nước trong nhiều năm.

Tradition still holds sway in this small village.

Truyền thống vẫn **chi phối** ở ngôi làng nhỏ này.

The new manager holds sway over company policies.

Quản lý mới **chi phối** các chính sách của công ty.

For centuries, superstition held sway over people's beliefs.

Trong nhiều thế kỷ, mê tín đã **chi phối** niềm tin của con người.

Even today, old myths hold sway in some corners of society.

Ngay cả ngày nay, những huyền thoại cũ vẫn **chi phối** ở một số tầng lớp xã hội.

Social media influencers hold sway over what’s popular among teens.

Những người ảnh hưởng trên mạng xã hội **chi phối** xu hướng phổ biến trong giới trẻ.