"hold on" in Vietnamese
chờ đãcố lên
Definition
Dùng để yêu cầu ai đó chờ một chút hoặc động viên ai đó đừng bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, nhất là điện thoại. 'chờ đã' = đợi một chút, 'cố lên' = không bỏ cuộc. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Hold on a minute, please.
**Chờ đã** một chút nhé.
Can you hold on while I get my keys?
Bạn có thể **chờ đã** trong lúc mình lấy chìa khóa không?
Just hold on and everything will be fine.
Chỉ cần **cố lên**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Could you hold on? I need to take another call.
Bạn **chờ đã** được không? Mình cần nghe một cuộc gọi khác.
If you hold on through tough times, you'll succeed.
Nếu bạn **cố lên** qua thời gian khó khăn, bạn sẽ thành công.
Hey, hold on—you dropped your wallet!
Này, **chờ đã**—bạn làm rơi ví kìa!