아무 단어나 입력하세요!

"hold on to" in Vietnamese

giữ chặtgiữ lấy

Definition

Giữ một vật thật chặt, có thể bằng tay hoặc giữ gìn một ý tưởng, cảm xúc hay vật gì đó trong lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như 'hold on to hy vọng', 'hold on to kỷ niệm'.

Examples

Hold on to the handrail when you use the stairs.

Khi đi cầu thang, hãy **giữ chặt** tay vịn.

She likes to hold on to old photos.

Cô ấy thích **giữ lấy** những bức ảnh cũ.

Please hold on to your ticket until the end of the ride.

Vui lòng **giữ chặt** vé của bạn cho đến khi kết thúc chuyến đi.

It's hard to hold on to hope when things get tough.

Khi mọi việc trở nên khó khăn, thật khó để **giữ vững hy vọng**.

I still hold on to the advice my teacher gave me years ago.

Tôi vẫn **giữ** lời khuyên mà thầy giáo đã cho tôi nhiều năm trước.

Just hold on to that thought—we’ll come back to it later.

**Giữ lấy** ý nghĩ đó nhé—chúng ta sẽ quay lại sau.